for that matter
Định nghĩa
Trạng từ: "for that matter" là một cụm trạng từ cố định, dùng để nhấn mạnh rằng một nhận xét hoặc tuyên bố trước đó cũng đúng hoặc áp dụng cho một đối tượng, tình huống khác tương tự. Nó thường được dịch là "về vấn đề đó", "mà nói cho cùng", hoặc "cũng vậy thôi".
Ví dụ sử dụng
- (Tôi không thích cà phê, và về vấn đề đó, tôi cũng không thích trà.)
- (Cô ấy là một ca sĩ xuất sắc, và mà nói cho cùng, cũng là một vũ công tài năng.)
- (Anh ấy không bao giờ giúp việc nhà, và về vấn đề đó, anh ấy thậm chí còn không dọn phòng riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mở rộng hoặc củng cố lập luận: "for that matter" thường xuất hiện sau một câu khẳng định hoặc phủ định để thêm thông tin tương tự, tạo hiệu ứng nhấn mạnh.
- The movie was boring, and for that matter, the acting was terrible. (Bộ phim thật nhàm chán, và về vấn đề đó, diễn xuất cũng tệ hại.)
- Trong văn nói và văn viết trang trọng: Cụm từ này mang tính trang trọng nhẹ, thường dùng trong tranh luận, viết luận, hoặc giao tiếp lịch sự.
- We cannot afford to waste time, and for that matter, we cannot waste resources either. (Chúng ta không thể lãng phí thời gian, và về vấn đề đó, chúng ta cũng không thể lãng phí tài nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
- For that matter là một cụm từ cố định, không có biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể gặp các cụm tương tự như:
- For all that: dù vậy, mặc dù vậy.
- He is rich, but for all that, he is unhappy. (Anh ấy giàu có, nhưng dù vậy, anh ấy không hạnh phúc.)
- As far as that goes: về mặt đó, về điều đó.
- The plan is good as far as that goes, but it needs more detail. (Kế hoạch đó tốt về mặt đó, nhưng cần thêm chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Moreover: hơn nữa, ngoài ra.
- He is lazy; moreover, he is dishonest. (Anh ấy lười biếng; hơn nữa, anh ấy không trung thực.)
- Furthermore: thêm vào đó, xa hơn nữa.
- The product is expensive; furthermore, it is of poor quality. (Sản phẩm đắt tiền; thêm vào đó, chất lượng kém.)
- Similarly: tương tự như vậy.
- She loves painting; similarly, she enjoys sculpture. (Cô ấy yêu hội họa; tương tự, cô ấy thích điêu khắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lưu ý: "for that matter" không phải là một phrasal verb, mà là một cụm trạng từ cố định. Do đó, không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- For that matter không phải là thành ngữ, nhưng nó thường được xếp vào nhóm "cụm từ cố định" (fixed phrase) trong tiếng Anh. Một thành ngữ tương tự về mặt chức năng là:
- What's more: hơn thế nữa.
- He is kind; what's more, he is generous. (Anh ấy tốt bụng; hơn thế nữa, anh ấy hào phóng.)